hồi ức

hồi ức

Bà cụ ngồi nhìn tấm ảnh cũ với một nụ cười, những hồi ức đẹp ùa về.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký ức, hình ảnh, cảm xúc hoặc suy nghĩ về một sự việc, một khoảng thời gian đã qua trong quá khứ: "hồi ức" những mảnh ký ức được gợi lại, thường mang tính chất cá nhân sâu sắc.
    • Sự hồi tưởng, hành động nhớ lại: "hồi ức" cũng có thể chỉ bản thân quá trình hoặc hành động hồi tưởng về quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những hồi ức tuổi thơ của luôn sống động ấm áp. (Những ký ức tuổi thơ của luôn sống động ấm áp.)
    • Cuốn nhật ký nơi lưu giữ những hồi ức đẹp nhất của anh về thời sinh viên. (Cuốn nhật ký nơi lưu giữ những ký ức đẹp nhất của anh về thời sinh viên.)
    • Mùi hương đó gợi lên trong tôi một hồi ức xa xăm. (Mùi hương đó gợi lên trong tôi một ký ức xa xăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sống trong hồi ức": dành nhiều thời gian suy nghĩ, đắm chìm trong quá khứ, thường với hàm ý tiêu cực khi không hướng về hiện tại hoặc tương lai.

    • Sau khi nghỉ hưu, ông cụ dường như chỉ sống trong hồi ức. (Sau khi nghỉ hưu, ông cụ dường như chỉ sống trong ký ức.)
  • "hồi ức ùa về": ký ức xuất hiện đột ngột, dồn dập trong tâm trí.

    • Khi bước vào ngôi nhà , bao nhiêu hồi ức ùa về khiến anh xúc động. (Khi bước vào ngôi nhà , bao nhiêu ký ức ùa về khiến anh xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồi tưởng (động từ): suy nghĩ, nhớ lại một cách ý thức về quá khứ.

    • thường hồi tưởng về những ngày tháng gian khó. ( thường nhớ lại về những ngày tháng gian khó.)
  • Ký ức (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ những điều đã ghi nhớ được trong quá khứ. "Ký ức" có thể rộng hơn bao hàm cả "hồi ức".

    • Ký ức về người mẹ luôn động lực cho anh. (Ký ức về người mẹ luôn động lực cho anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỷ niệm: điều đã xảy ra trong quá khứ được nhớ đến, thường mang sắc thái tích cực, tốt đẹp.
  • Ký ức: điều đã được ghi nhớ trong tâm trí.
  • Kỷ vật (vật chất): vật lưu giữ kỷ niệm.
Các cụm từ liên quan
  • Dòng hồi ức: chuỗi ký ức liên tục, thường được dùng trong văn chương để miêu tả dòng suy nghĩ nhớ về quá khứ.
    • Tiếng nhạc khiến dòng hồi ức của chị trôi về một mùa năm nào. (Tiếng nhạc khiến dòng ký ức của chị trôi về một mùa năm nào.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hồi ức đẹp như tranh": ký ức rất đẹp sống động, giống như một bức tranh.
    • Những năm tháng ấy hồi ức đẹp như tranh trong lòng mỗi người bạn . (Những năm tháng ấy ký ức đẹp như tranh trong lòng mỗi người bạn .)